Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bān搬
jiā家

Nghĩa tiếng Việt

chuyển nhà; dọn đến nơi ở mới

Âm Hán Việt

ban gia

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

13 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, không được mang trực tiếp tân ngữ chỉ nơi chốn phía sau mà phải dùng giới từ 搬到

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ban gia

Từng chữ

  • 搬banchuyển, dọn (nhà); khiêng
  • 家gianhà; gia đình; nhà, chuyên gia (hậu tố chỉ người có chuyên môn); lượng từ cho cửa hàng, công ty

Tầng từ vựng

搬家 là động từ rất phổ biến chỉ hành động chuyển nhà. Trong văn nói, người ta có thể nói '搬' (chuyển) ngắn gọn hơn.

Câu ví dụ

  • 我们这个月搬家。Wǒmen zhège yuè bānjiā. thanh 3

    Tháng này chúng tôi chuyển nhà.

  • 搬家很累。Bānjiā hěn lèi. thanh 1

    Chuyển nhà rất mệt.

Kết hợp thường gặp

  • 搬家公司bānjiā gōngsī thanh 1

    công ty chuyển nhà

  • 搬到新家bān dào xīnjiā thanh 1

    chuyển đến nhà mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.