Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Căn nhà
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
空调kōng tiáomáy điều hòa không khí; điều chỉnh nhiệt độ卫生间wèi shēng jiānnhà vệ sinh, toilet; phòng tắm钟zhōngđồng hồ; chuông (đồng hồ báo thức, chuông nhà thờ)搬家bān jiāchuyển nhà; dọn đến nơi ở mới把bǎcầm, nắm; giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); lượng từ cho vật có cán (ghế, dao, ô)安装ān zhuānglắp đặt, cài đặt板bǎnván, bảng布bùvải vóc, bố刀dāocon dao电视台diàn shì táiđài truyền hình电台diàn táiđài phát thanh房东fáng dōngchủ nhà房租fáng zūtiền thuê nhà房屋fáng wūngôi nhà, nhà cửa架jiàkệ, giá đỡ沙发shā fāghế sofa书架shū jiàgiá sách家具jiā jùđồ nội thất屋子wū ziphòng, căn phòng室shìphòng, thất设备shè bèithiết bị, cơ sở vật chất图túbức tranh, bản đồ工具gōng jùcông cụ, dụng cụ图画tú huàbức tranh, hình vẽ玩具wán jùđồ chơi邮箱yóu xiānghộp thư机器jī qìmáy móc, cỗ máy单元dān yuánđơn vị, phần, mục照zhàochụp ảnh, soi chiếu, theo