Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bō播
chū出

Nghĩa tiếng Việt

phát sóng, chiếu

Âm Hán Việt

bá xuất

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

15 nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, tân ngữ đi kèm là các chương trình truyền hình hoặc phát thanh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bá xuất

Từng chữ

  • 播bágieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)

Tầng từ vựng

chuyên dùng cho truyền thông, radio, TV. Thường đi với program (节目), news (新闻), time (时间).

Câu ví dụ

  • 这个节目将在今晚播出。Zhège jiémù jiāng zài jīnwǎn bōchū. thanh 4

    Chương trình này sẽ được phát sóng tối nay.

  • 电视台正在播出新闻。Diànshìtái zhèngzài bōchū xīnwén. thanh 4

    Đài truyền hình đang phát sóng tin tức.

Kết hợp thường gặp

  • 播出时间bōchū shíjiān thanh 1

    thời gian phát sóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.