Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Thông tin và phương tiện
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
播出bō chūphát sóng, chiếu播放bō fàngphát sóng, phát; phát thanh, phát hình hoặc phát âm thanh, hình ảnh ra ngoài互联网hù lián wǎngInternet, mạng lưới toàn cầu; kết nối mạng媒体méi tǐphương tiện truyền thông; báo chí, truyền thông传播chuán bōtruyền bá传来chuán láiđến, truyền đến; vang lên, phát ra打听dǎ tinghỏi thăm现实xiàn shíthực tế确实què shíthực sự, quả thực, chính xác内容nèi róngnội dung牌子pái zibảng hiệu, biển; thẻ bài; thương hiệu普及pǔ jíphổ biến推广tuī guǎngquảng bá文明wén míngnền văn minh公布gōng bùcông bố录lùghi âm, ghi lại, đăng ký声明shēng míngtuyên bố, tuyên bố; thông báo录音lù yīnghi âm收看shōu kànxem事实shì shísự thật收听shōu tīngnghe đài phát thanh, nghe收音机shōu yīn jīmáy thu thanh, radio广播guǎng bōphát thanh, phát sóng记录jì lùghi lại显示xiǎn shìhiển thị直播zhí bōphát sóng trực tiếp消息xiāo xitin tức信封xìn fēngphong bì宣布xuān bùcông bố影视yǐng shìphim và truyền hình公开gōng kāicông khai真实zhēn shíthật, thực tế邮票yóu piàotem, tem thư报bàobáo, báo cáo, báo tin