Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

léigǔ nàhǎn

Nghĩa tiếng Việt

Đánh trống reo hò (thời xưa dùng để tăng sĩ khí)

Âm Hán Việt

lôi cổ niệt hảm

4 chữ48 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

16 nét

Bộ: 鼓 (cái trống)

13 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong mô tả chiến trận cổ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lôi cổ niệt hảm

Từng chữ

  • 擂lôiđập, đánh; nghiền
  • 鼓cổcái trống; gảy đàn
  • 呐niệtnói năng cẩn trọng
  • 喊hảmkêu gào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.