Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính trong câu, mang tân ngữ chỉ đồ vật hoặc tin nhắn nhận được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thu đáo
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我收到了你的礼物。
Tôi đã nhận được quà của bạn.
- 请确认收到邮件。
Vui lòng xác nhận đã nhận email.
- 还没有收到消息。
Vẫn chưa nhận được tin tức.
Kết hợp thường gặp
- 收到礼物
nhận được quà
- 收到信
nhận được thư
- 确认收到
xác nhận đã nhận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.