Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là thông tin, tài liệu, ý kiến hoặc hiện vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thu tập
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
Tầng từ vựng
'Sưu tầm' có thể dùng cho vật phẩm (tem, tranh...) hoặc thông tin (dữ liệu, tài liệu). Hán-Việt: thu + tập.
Câu ví dụ
- 他喜欢收集邮票。
Anh ấy thích sưu tầm tem thư.
- 我们需要收集更多数据来做决定。
Chúng ta cần thu thập thêm dữ liệu để ra quyết định.
- 这些书是他花了十年时间收集的。
Những cuốn sách này là anh ấy mất mười năm để sưu tầm.
Kết hợp thường gặp
- 收集资料
thu thập tài liệu
- 收集信息
thu thập thông tin
- 收集邮票
sưu tầm tem
- 广泛收集
thu thập rộng rãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.