Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiù救
zāi灾

Nghĩa tiếng Việt

cứu trợ thiên tai

Âm Hán Việt

cứu tai

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攵 (phộc)

11 nét

Bộ: 火 (lửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp mang nghĩa cứu trợ vùng gặp thiên tai, thường không mang tân ngữ trực tiếp phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cứu tai

Từng chữ

  • 救cứucứu giúp
  • 灾taitai hoạ, thảm hoạ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 很hěn thanh 3多duō thanh 1人rén thanh 2自zì thanh 4愿yuàn thanh 4去qù thanh 4灾zāi thanh 1区qū thanh 1救jiù thanh 4灾zāi thanh 1。

    Nhiều người tình nguyện đến vùng thiên tai cứu trợ.

  • 政zhèng thanh 4府fǔ thanh 3马mǎ thanh 3上shàng thanh 4开kāi thanh 1始shǐ thanh 3了le thanh 5救jiù thanh 4灾zāi thanh 1工gōng thanh 1作zuò thanh 4。

    Chính phủ lập tức bắt đầu công tác cứu trợ thiên tai.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.