Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiào教
shī师

Nghĩa tiếng Việt

giáo viên

Âm Hán Việt

giáo sư

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ nghề nghiệp giáo viên nói chung, thường đi với lượng từ 位 hoặc 名 để thể hiện sự tôn trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giáo sư

Từng chữ

  • 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)
  • 师sưthầy, thầy giáo; người có chuyên môn (kỹ sư, luật sư); sư (đơn vị quân đội); nhà sư

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ người dạy học, lịch sự hơn 老师.

Câu ví dụ

  • 她tā thanh 1是shì thanh 4一yī thanh 1位wèi thanh 4教jiào thanh 4师shī thanh 1

    Cô ấy là một giáo viên

  • 教jiào thanh 4师shī thanh 1节jié thanh 2快kuài thanh 4乐lè thanh 4

    Chúc mừng ngày nhà giáo

Kết hợp thường gặp

  • 数shù thanh 4学xué thanh 2教jiào thanh 4师shī thanh 1

    giáo viên toán

  • 优yōu thanh 1秀xiù thanh 4教jiào thanh 4师shī thanh 1

    giáo viên xuất sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.