Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Công việc
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
同事tóng shìđồng nghiệp顺利shùn lìsuôn sẻ进行jìn xíngtiến hành校长xiào zhǎnghiệu trưởng实习shí xíthực tập休假xiū jiànghỉ phép完成wán chénghoàn thành家jiānhà, người chuyên về một lĩnh vực (作家: nhà văn); nhà, gia đình作家zuò jiānhà văn画家huà jiāhọa sĩ经理jīng lǐgiám đốc商人shāng rénthương nhân干活gàn huólàm việc公司gōng sīcông ty办公室bàn gōng shìvăn phòng打工dǎ gōnglàm thêm单位dān wèiđơn vị (đo lường); cơ quan, đơn vị công tác计算机jì suàn jīmáy tính院长yuàn zhǎngviện trưởng; giám đốc (bệnh viện); hiệu trưởng (học viện)司机sī jītài xế教师jiào shīgiáo viên当dāngtrở thành办bànlàm, xử lý收入shōu rùthu nhập顾客gù kèkhách hàng主人zhǔ rénchủ nhân