Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wén文
zì字

Nghĩa tiếng Việt

chữ viết

Âm Hán Việt

văn tự

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 文 (văn)

4 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ chung hệ thống chữ viết của một quốc gia hay dân tộc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

văn tự

Từng chữ

  • 文vănvăn; vẻ
  • 字tựchữ, chữ viết; tên chữ

Tầng từ vựng

Chỉ hệ thống chữ viết hoặc văn bản nói chung.

Câu ví dụ

  • 中zhōng thanh 1国guó thanh 2的de thanh 5文wén thanh 2字zì thanh 4很hěn thanh 3有yǒu thanh 3趣qù thanh 4。

    Chữ viết của Trung Quốc rất thú vị.

  • 请qǐng thanh 3用yòng thanh 4文wén thanh 2字zì thanh 4描miáo thanh 2述shù thanh 4一yī thanh 1下xià thanh 4。

    Hãy miêu tả bằng chữ viết.

Kết hợp thường gặp

  • 文wén thanh 2字zì thanh 4游yóu thanh 2戏xì thanh 4

    trò chơi chữ

  • 古gǔ thanh 3代dài thanh 4文wén thanh 2字zì thanh 4

    chữ viết cổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.