Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Nghiên cứu
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
调查diào chákhảo sát初中chū zhōngtrường trung học cơ sở, cấp 2体验tǐ yàntrải nghiệm关注guān zhùchú ý, quan tâm, theo dõi观察guān cháquan sát经历jīng lìtrải nghiệm, kinh nghiệm经验jīng yànkinh nghiệm文章wén zhāngbài báo, bài viết, văn chương文学wén xuévăn học学费xué fèihọc phí留学liú xuédu học考验kǎo yànthử thách科技kē jìkhoa học và công nghệ念niànđọc to, nhớ,想念外文wài wénngoại ngữ, tiếng nước ngoài文字wén zìchữ viết写作xiě zuòviết lách, sáng tác专题zhuān tíchủ đề đặc biệt教练jiào liànhuấn luyện viên标题biāo títiêu đề功课gōng kèbài tập, môn học班级bān jílớp, lớp học听力tīng lìnghe hiểu, kỹ năng nghe训练xùn liànhuấn luyện, luyện tập试验shì yànthử nghiệm, thử题目tí mùtiêu đề, chủ đề, đề bài实验室shí yàn shìphòng thí nghiệm试题shì tíđề bài kiểm tra, câu hỏi thi教材jiào cáigiáo trình, tài liệu giảng dạy预习yù xíchuẩn bị bài, ôn bài trước课程kè chéngchương trình học, khóa học, môn học实验shí yànthí nghiệm, làm thí nghiệm系xìkhoa, bộ phận读者dú zhěđộc giả