Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liào料
jiǔ酒

Nghĩa tiếng Việt

rượu nấu ăn

Âm Hán Việt

liệu tửu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斗 (đấu, đấu tranh (dòu))

10 nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ trong câu, đóng vai trò là một nguyên liệu khử mùi tanh khi chế biến món ăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

liệu tửu

Từng chữ

  • 料liệuvật liệu, nguyên liệu; dự liệu, đoán
  • 酒tửurượu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 炒菜时放一点料酒可以去腥。Chǎocài shí fàng yī diǎn liàojiǔ kěyǐ qù xīng. thanh 3

    Khi xào rau cho chút rượu nấu ăn có thể khử mùi tanh.

  • 这道菜需要加料酒。Zhè dào cài xūyào jiā liàojiǔ. thanh 4

    Món này cần cho thêm rượu nấu ăn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.