Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
xuán旋
jí即

Nghĩa tiếng Việt

ngay sau đó, lập tức

Âm Hán Việt

toàn tức

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 方 (phương, phía)

11 nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Là phó từ chỉ thời gian trong văn viết trang trọng, đứng trước động từ để biểu thị sự việc xảy ra ngay sau đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

toàn tức

Từng chữ

  • 旋toàntrở lại, quay lại; quay, xoay, xoáy; đi tiểu, tiểu tiện
  • 即tứctức là; ngay, liền; dù cho (即使)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他说了几句话,旋即离开了。Tā shuō le jǐ jù huà, xuánjí líkāi le. thanh 1

    Anh ấy nói vài câu, rồi lập tức rời đi.

  • 警报响起,旋即人们开始疏散。Jǐngbào xiǎngqǐ, xuánjí rénmen kāishǐ shūsàn. thanh 3

    Còi báo động vang lên, ngay sau đó mọi người bắt đầu sơ tán.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.