Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wú无
qù趣

Nghĩa tiếng Việt

Vô vị, nhàm chán, không có hứng thú

Âm Hán Việt

vô thú

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách con người hoặc tính chất của sự việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vô thú

Từng chữ

  • 无vôkhông có
  • 趣thúthú vị, hứng thú

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部电影很无趣。Zhè bù diànyǐng hěn wúqù. thanh 4

    Bộ phim này rất vô vị.

  • 他的讲座非常无趣。Tā de jiǎngzuò fēicháng wúqù. thanh 1

    Bài giảng của anh ấy cực kỳ nhàm chán.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.