Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ người nổi tiếng trong giới giải trí hoặc thể thao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
minh tinh
Từng chữ
- 明minhsáng, rõ; ngày mai (明天); hiểu rõ; nhà Minh
- 星tinhngôi sao; người nổi tiếng (明星); chút ít
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是电影明星
Anh ấy là ngôi sao điện ảnh
- 很多明星来这里
Nhiều ngôi sao đến đây
- 她喜欢那个明星
Cô ấy thích ngôi sao đó
Kết hợp thường gặp
- 电影明星
ngôi sao điện ảnh
- 流行明星
ngôi sao nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.