Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
míng明
xiǎn显

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng, hiển nhiên; dễ thấy, không thể phủ nhận được

Âm Hán Việt

minh hiển

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt dễ nhận thấy

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

minh hiển

Từng chữ

  • 明minhsáng, rõ; ngày mai (明天); hiểu rõ; nhà Minh
  • 显hiểnrõ rệt; vẻ vang

Tầng từ vựng

Có thể dùng để so sánh 或 描述 sự thay đổi. Trong văn trang trọng, 显著 'nổi bật' cũng là từ đồng nghĩa. Đối với 反义词: 不明显, 隐约 'nhạt nhòa'. Từ liên quan: 显然 'hiển nhiên', 清楚 'rõ ràng'.

Câu ví dụ

  • 这个进步很明显。Zhège jìnbù hěn míngxiǎn. thanh 4

    Sự tiến bộ này rất rõ ràng.

  • 他明显比以前瘦了。Tā míngxiǎn bǐ yǐqián shòu le. thanh 1

    Anh ấy rõ ràng gầy hơn trước.

Kết hợp thường gặp

  • 很明显hěn míngxiǎn thanh 3

    rất rõ ràng

  • 明显的变化míngxiǎn de biànhuà thanh 2

    sự thay đổi rõ rệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.