Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng đầu câu hoặc trước động từ để khẳng định một sự thật rõ ràng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiển nhiên
Từng chữ
- 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
- 然nhiênnhư thế, vậy; nhưng; hậu tố (突然, 当然)
Tầng từ vựng
Dùng để nhấn mạnh một sự thật mà ai cũng thấy rõ.
Câu ví dụ
- 他显然不知道这件事。
Rõ ràng anh ấy không biết chuyện này.
- 这显然是个错误的决定。
Rõ ràng đây là một quyết định sai lầm.
Kết hợp thường gặp
- >显然不是
hien nhien khong phai
- >显然可见
hien nhien thay duoc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.