Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ để chỉ việc biểu thị rõ ràng một tính chất hoặc kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiển thị
Từng chữ
- 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
Tầng từ vựng
指表现出、展示出来。可用于屏幕显示信息,或抽象地表示表现出某种特征/结果。
Câu ví dụ
- 屏幕显示了错误信息。
Màn hình hiển thị thông báo lỗi.
- 调查结果显示他的说法是正确的。
Kết quả điều tra cho thấy nói của anh ấy là đúng.
Kết hợp thường gặp
- 显示出
hiện rõ, thể hiện ra
- 显示器
màn hình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.