Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

chénzhōngmùgǔ

Nghĩa tiếng Việt

chuông sớm trống chiều (ẩn dụ về sự thức tỉnh hoặc cuộc sống tu hành)

Âm Hán Việt

thần chung mộ cổ

4 chữ47 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (ngày)

11 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

9 nét

Bộ: 日 (ngày)

14 nét

Bộ: 鼓 (cái trống)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ này thường dùng để chỉ nhịp sống trong chùa chiền hoặc sự thức tỉnh tâm hồn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thần chung mộ cổ

Từng chữ

  • 晨thầnbuổi sáng sớm
  • 钟chungđồng hồ; chuông; giờ, phút (时钟, 分钟)
  • 暮mộbuổi chiều tối
  • 鼓cổcái trống; gảy đàn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在寺庙里过着晨钟暮鼓的生活。tā zài sìmiào lǐ guòzhe chénzhōngmùgǔ de shēnghuó thanh 1

    Anh ấy sống cuộc đời chuông sớm trống chiều trong ngôi chùa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.