Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

pǔtōng yóupiào

Nghĩa tiếng Việt

tem thư phổ thông

Âm Hán Việt

phổ thông bưu phiếu

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (ngày)

12 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 阝 (vùng đất nhỏ)

7 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại tem phát hành đại trà để gửi thư

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phổ thông bưu phiếu

Từng chữ

  • 普phổrộng, lớn, khắp
  • 通thôngxuyên qua
  • 邮bưubưu điện, bưu chính; gửi qua bưu điện
  • 票phiếutấm vé, tem, phiếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.