Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
àn暗
jiàn箭

Nghĩa tiếng Việt

mũi tên lén, đòn đánh lén, mưu hèn kế bẩn

Âm Hán Việt

ám tiễn

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (ngày)

13 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong thành ngữ ám tiễn thương nhân hoặc làm tân ngữ cho động từ phòng tránh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ám tiễn

Từng chữ

  • 暗ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
  • 箭tiễntên (bắn cung)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他遭到了小人的暗箭。Tā zāodàole xiǎorén de ànjiàn. thanh 1

    Anh ấy đã bị kẻ tiểu nhân chơi đòn đánh lén.

  • 提防暗箭伤人。Dīfáng ànjiàn shāng rén. thanh 1

    Đề phòng bị đánh lén làm tổn thương người khác.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.