Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

yǒu yī diǎnr

Nghĩa tiếng Việt

hơi, có chút

Âm Hán Việt

hữu nhất điểm nhi

6 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 灬 (lửa)

9 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ nhẹ, mang sắc thái không hài lòng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hữu nhất điểm nhi

Tầng từ vựng

Phó từ chỉ mức độ nhẹ, thân mật, = 有点.

Câu ví dụ

  • 有一点儿担心yǒu yì diǎnr dān xīn thanh 3

    Hơi lo lắng một chút.

  • 只有一点儿

    Chỉ có một chút

Kết hợp thường gặp

  • 有一点儿热

    hơi nóng một chút

  • 有一点儿意思

    hơi thú vị một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.