Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang tân ngữ trực tiếp phía sau như mệnh lệnh, sự phân công hoặc sự lãnh đạo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phục tòng
Từng chữ
- 服phụcquần áo; phục tùng, chịu phục; uống (thuốc); phục vụ
- 从tòngtừ (giới từ); theo, đi theo
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc tuân thủ, vâng lời, phục tùng theo yêu cầu, quyết định, hoặc mệnh lệnh của người khác hoặc tổ chức. Cận nghĩa với 听从, 遵从. Trong quân đội, 服从命令 (vâng lời mệnh lệnh) là nguyên tắc cơ bản.
Câu ví dụ
- 学生应该服从老师的安排
Học sinh nên tuân thủ sự sắp xếp của giáo viên
- 我们必须服从大多数人的决定
Chúng ta phải tuân thủ quyết định của đa số
Kết hợp thường gặp
- 服从安排
tuân thủ sắp xếp
- 服从命令
vâng lời mệnh lệnh
- 服从决定
tuân thủ quyết định
- 服从多数
tuân theo đa số
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.