Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
fú服
wù务
tái台

Nghĩa tiếng Việt

quầy lễ tân; quầy phục vụ

Âm Hán Việt

phục vụ đài

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

8 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

phục vụ đài

Từng chữ

  • 服phụcquần áo; phục tùng, chịu phục; uống (thuốc); phục vụ
  • 务vụviệc, công việc; nhất thiết phải
  • 台đàicái bàn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请qǐng thanh 3到dào thanh 4服fú thanh 2务wù thanh 4台tái thanh 2拿ná thanh 2钥yào thanh 4匙shi thanh 5。

    Vui lòng đến quầy lễ tân lấy chìa khóa.

  • 服fú thanh 2务wù thanh 4台tái thanh 2在zài thanh 4一yī thanh 1楼lóu thanh 2。

    Quầy lễ tân ở tầng một.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.