Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fú服
wù务
qì器

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ

Âm Hán Việt

phục vụ khí

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

8 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chuyên ngành công nghệ thông tin, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phục vụ khí

Từng chữ

  • 服phụcquần áo; phục tùng, chịu phục; uống (thuốc); phục vụ
  • 务vụviệc, công việc; nhất thiết phải
  • 器khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Máy chủ hoặc server.

Câu ví dụ

  • 服务器坏了。Fúwùqì huàile. thanh 2

    Máy chủ bị hỏng.

Kết hợp thường gặp

  • 网wǎng thanh 3络luò thanh 4服fú thanh 2务wù thanh 4器qì thanh 4

    máy chủ mạng

  • 服fú thanh 2务wù thanh 4器qì thanh 4机jī thanh 1房fáng thanh 2

    phòng máy chủ

  • 访fǎng thanh 3问wèn thanh 4服fú thanh 2务wù thanh 4器qì thanh 4

    truy cập máy chủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.