Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để miêu tả mối quan hệ thân thiết, gắn bó lâu ngày giữa những người sống hoặc làm việc cùng nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triêu tịch tương xử
Từng chữ
- 朝triêutriều đại; hướng về, quay về (cháo); buổi sáng (zhāo)
- 夕tịchbuổi chiều, buổi tối; bóng tối
- 相tươnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)
- 处xửnơi, chỗ
Tầng từ vựng
Sống chung gần gũi mỗi ngày.
Câu ví dụ
- 他们朝夕相处了五年。
Họ sống chung năm năm rồi.
- 我们朝夕相处,就像一家人。
Chúng tôi sớm tối bên nhau, giống như người một nhà.
Kết hợp thường gặp
- 朝夕相处地
sớm tối bên nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.