Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
mù木
yǐ已
chéng成
zhōu舟

Nghĩa tiếng Việt

gỗ đã đóng thành thuyền (việc đã rồi, không thể thay đổi)

Âm Hán Việt

mộc dĩ thành chu

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

4 nét

Bộ: 己 (mình)

3 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 舟 (cái thuyền)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự việc đã an bài

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

mộc dĩ thành chu

Từng chữ

  • 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
  • 已dĩđã, rồi; thôi, ngừng
  • 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
  • 舟chucái thuyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.