Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phỏng đoán không chắc chắn về một sự việc
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vị tất
Từng chữ
- 未vịchưa
- 必tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
Tầng từ vựng
Trợ từ phủ định nhẹ nhàng: 'không nhất thiết là như vậy'. Dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc khả năng ngược lại.
Câu ví dụ
- 贵的东西未必好。
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
- 他说的未必是真的。
Điều anh ấy nói chưa chắc đã là thật.
Kết hợp thường gặp
- 未必是
chưa chắc là
- 未必能
chưa chắc có thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.