Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
běn本
yuán源

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc, căn nguyên, bản nguyên

Âm Hán Việt

bản nguyên

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

5 nét

Bộ: 氵 (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong văn phong triết học hoặc nghị luận

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bản nguyên

Từng chữ

  • 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân
  • 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 追溯思想的本源。Zhuīsù sīxiǎng de běnyuán. thanh 1

    Truy tìm nguồn gốc của tư tưởng.

  • 探究事物的本源。Tànjiū shìwù de běnyuán. thanh 4

    Nghiên cứu bản nguyên của sự vật.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.