Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Số từ数词
jí极
shǎo少
shù数

Nghĩa tiếng Việt

nhóm thiểu số nhỏ

Âm Hán Việt

cực thiểu số

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

4 nét

Bộ: 攵 (phộc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Số từ数词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để nhấn mạnh số lượng vô cùng ít ỏi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Âm Hán Việt

cực thiểu số

Từng chữ

  • 极cựccực, rất, vô cùng; cực điểm; cực (Bắc cực)
  • 少thiểuít, thiếu (shǎo); trẻ (shào)
  • 数sốsố, con số (shù); đếm (shǔ)

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 极少数 (jí*shǎo*shù). Hán-Việt: cực thiểu sổ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.