Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chá查
kàn看

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra

Âm Hán Việt

tra khán

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

9 nét

Bộ: 目 (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ để chỉ hành động quan sát, kiểm tra tình hình thực tế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tra khán

Từng chữ

  • 查trakiểm tra, tra xét; tra cứu
  • 看khánxem, nhìn; đọc

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 查看 (chá*kàn). Hán-Việt: tra khán.

Câu ví dụ

  • 请qǐng thanh 3查chá thanh 2看kàn thanh 4一yī thanh 1下xià thanh 4你nǐ thanh 3的de thanh 5邮yóu thanh 2箱xiāng thanh 1。

    Hãy kiểm tra hộp thư của bạn.

  • 医yī thanh 1生shēng thanh 1仔zǐ thanh 3细xì thanh 4查chá thanh 2看kàn thanh 4了le thanh 5他tā thanh 1的de thanh 5伤shāng thanh 1口kǒu thanh 3。

    Bác sĩ kiểm tra kỹ vết thương của anh ấy.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.