Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lì栗
zi子

Nghĩa tiếng Việt

hạt dẻ

Âm Hán Việt

lật tử

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

10 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ loại hạt, thường đi với lượng từ 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lật tử

Từng chữ

  • 栗lậtcây lật, cây dẻ; bền chắc
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 糖炒栗子是冬天的美味。Táng chǎo lìzi shì dōngtiān de měiwèi. thanh 2

    Hạt dẻ rang đường là món ngon mùa đông.

  • 我剥开了一个热腾腾的栗子。Wǒ bōkāi le yí ge rèténgténg de lìzi. thanh 3

    Tôi bóc một hạt dẻ nóng hổi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.