Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ loài hoa, thường đi với lượng từ 朵 hoặc 支
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mai hoa
Từng chữ
- 梅maicây hoa mai
- 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 冬天,梅花在雪中开放。
Mùa đông, hoa mai nở trong tuyết.
- 梅花是中国人很喜欢的花。
Hoa mai là loài hoa người Trung Quốc rất yêu thích.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.