Chủ đề · HSK 3.0 cấp 6
Thiên nhiên
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
暴风雨bào fēng yǔcơn bão kèm mưa to gió lớn; bão tố (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: thử thách dữ dội)暴雨bào yǔmưa bão海浪hǎi làngsóng biển冷气lěng qìđiều hoà không khí, máy lạnh; khí lạnh (không khí lạnh từ máy lạnh hoặc tự nhiên)波浪bō làngsóng, con sóng蓝天lán tiānbầu trời xanh; hình ảnh bầu trời trong xanh, không ô nhiễm爆发bào fābùng phát, bùng nổ (xảy ra đột ngột và mạnh mẽ: chiến tranh, dịch bệnh, cảm xúc...)乌云wū yúnđám mây đen梅花méi huāhoa mai山谷shān gǔthung lũng núi, vùng trũng nằm giữa các dãy núi山峰shān fēngđỉnh núi, chóp núi山坡shān pōsườn núi, dốc núi (phần nghiêng của sườn núi hay đồi)野yěhoang dã野生yě shēnghoang dã洪水hóng shuǐlũ lụt, lũ hồng thủy; nước lũ dâng cao gây thiệt hại露lùsương; lộ ra, để lộ风暴fēng bàobão海底hǎi dǐđáy biển, dưới lòng đại dương低温dī wēnnhiệt độ thấp; lạnh滴dīgiọt肿zhǒngsưng; sưng lên泥níbùn; đất sét阴影yīn yǐngbóng tối, vùng tối bị che khuất; nghĩa bóng: bóng ma tâm lý, ám ảnh tinh thần照耀zhào yàochiếu sáng rực rỡ, tỏa sáng (nói về mặt trời, ánh sáng chiếu xuống mạnh mẽ)天然tiān rántự nhiên, thiên nhiên; không nhân tạo, tồn tại sẵn trong tự nhiên枝zhīnhánh矿kuàngmỏ膜mómàng mỏng细胞xì bāotế bào (đơn vị cơ bản cấu tạo nên sinh vật sống)细菌xì jūnvi khuẩn, khuẩn vi公gōngđực母mǔcái再生zài shēngtái sinh繁殖fán zhísinh sản, nhân giống (quá trình tạo ra thế hệ mới của sinh vật)死亡sǐ wángtử vong; cái chết (thường dùng trong văn viết, y tế, tin tức)氧气yǎng qìkhí oxy (O₂), dưỡng khí: chất khí thiết yếu cho sự sống và quá trình đốt cháy