Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jiǎn检
chá查

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra

Âm Hán Việt

kiểm tra

2 chữ20 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ trực tiếp chỉ đối tượng được kiểm tra như sức khỏe, bài tập

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiểm tra

Từng chữ

  • 检kiểmkiểm tra, xem xét
  • 查trakiểm tra, tra xét; tra cứu

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc xem xét, rà soát.

Câu ví dụ

  • 请qǐng thanh 3检jiǎn thanh 3查chá thanh 2作zuò thanh 4业yè thanh 4

    Vui lòng kiểm tra bài tập

  • 身shēn thanh 1体tǐ thanh 3检jiǎn thanh 3查chá thanh 2

    khám sức khỏe

Kết hợp thường gặp

  • 检jiǎn thanh 3查chá thanh 2身shēn thanh 1体tǐ thanh 3

    khám cơ thể

  • 认rèn thanh 4真zhēn thanh 1检jiǎn thanh 3查chá thanh 2

    kiểm tra nghiêm túc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.