Chủ đề · YCT 4
Thông tin và truyền thông
16 từ vựng · 16 có audio
Tiến độ học0/16 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
报纸bào zhǐbáo词典cí diǎntừ điển词语cí yǔtừ ngữ地址dì zhǐđịa chỉ电子邮件diàn zǐ yóu jiànemail, thư điện tử号码hào mǎSố节目jié mùchương trình护照hù zhàohộ chiếu检查jiǎn chákiểm tra普通话pǔ tōng huàtiếng phổ thông新闻xīn wéntin tức意思yì siý nghĩa杂志zá zhìtạp chí; ấn phẩm định kỳ chứa nhiều bài viết, hình ảnh về các chủ đề khác nhau知识zhī shikiến thức字zìchữ (chữ viết), ký tự, từ字典zì diǎntừ điển