Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qí棋
zǐ子

Nghĩa tiếng Việt

quân cờ; con rối (người bị操控)

Âm Hán Việt

kỳ tử

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

12 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm lượng từ 颗 hoặc 只

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kỳ tử

Từng chữ

  • 棋kỳquân cờ; con cờ
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Quân cờ hoặc ẩn dụ cho người bị操控.

Câu ví dụ

  • 他只是别人手中的棋子。Tā zhǐshì biérén shǒu zhōng de qízǐ. thanh 1

    Anh ấy chỉ là con rối trong tay người khác.

Kết hợp thường gặp

  • 一yī thanh 1枚méi thanh 2棋qí thanh 2子zǐ thanh 3

    một quân cờ

  • 下xià thanh 4棋qí thanh 2子zǐ thanh 3

    đi quân cờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.