Bỏ qua, tới nội dung chính
Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9

Giải trí và thói quen II

32 từ vựng · 32 có audio

Tiến độ học0/32 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
刺绣cì xiùthêu thùa, nghệ thuật dùng chỉ màu để tạo hoa văn trên vải.
打盹{儿}dǎ dǔnrchợp mắt, ngủ gật ngắn trong chốc lát. Thường dùng khi buồn ngủ nhưng không ngủ hẳn, hay gặp ở người già hoặc sau bữa trưa.
观赏guān shǎngngắm nhìn và thưởng thức (cảnh đẹp, nghệ thuật, thiên nhiên) với sự trân trọng và thích thú.
棋qícờ
棋子qí zǐquân cờ; con rối (người bị操控)
嗜好shì hàosở thích, thói quen (thường mang tính ham thích mạnh)
搜集sōu jísưu tầm, thu thập (có chủ đích)
弓gōngcung
惯guànthói quen
合唱hé chànghợp xướng, hát chung (nhiều người cùng hát)
戒烟jiè yānbỏ thuốc lá
桑拿sāng náxông hơi, sauna
上瘾shàng yǐnnghiện, bị ám ảnh bởi cái gì đó
耍shuǎchơi
贪玩{儿}tān wánrquá ham chơi
采集cǎi jíthu thập, sưu tập, thu thập mẫu
乐园lè yuánvườn địa đàng, thiên đường, khu vui chơi; nơi mang lại niềm vui và hạnh phúc tuyệt đối.
猎人liè rénthợ săn; người chuyên đi săn thú rừng. Cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ người tích cực tìm kiếm điều gì đó (headhunter, bounty hunter).
扑克pū kèbài tây; bài poker
晒太阳shài tài yángtắm nắng, phơi nắng; ngồi hoặc đứng dưới nắng để sưởi ấm hoặc thư giãn.
食宿shí sùăn và ở, ăn ở
睡袋shuì dàitúi ngủ
玩耍wán shuǎchơi đùa, vui chơi
夏令营xià lìng yíngtrại hè, chương trình hoạt động tổ chức trong mùa hè dành cho học sinh, sinh viên hoặc trẻ em.
香烟xiāng yānthuốc lá, điếu thuốc
绣xiùthêu
酗酒xù jiǔnghiện rượu, uống rượu quá độ đến mức mất kiểm soát hành vi, nát rượu
野餐yě cānpicnic, bữa ăn ngoài trời giữa thiên nhiên; mang nghĩa vừa là hoạt động vừa là bữa ăn.
野营yě yíngcắm trại ngoài trời, lều trại; thường chỉ hoạt động cắm trại giải trí hoặc quân sự.
夜总会yè zǒng huìhộp đêm, vũ trường; địa điểm giải trí ban đêm có biểu diễn, rượu và khiêu vũ
出游chū yóuđi du lịch, đi chơi
东张西望dōng zhāng xī wàngnhìn đông nhìn tây, nhìn xung quanh