Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
cǐ此
chù处

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm này

Âm Hán Việt

thử xứ

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

6 nét

Bộ: 夂 (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn trong văn viết, tương đương với 这里

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

thử xứ

Từng chữ

  • 此thửnày, bên này
  • 处xứnơi, chỗ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 此cǐ thanh 3处chù thanh 4禁jìn thanh 4止zhǐ thanh 3停tíng thanh 2车chē thanh 1。

    Nơi này cấm đỗ xe.

  • 此cǐ thanh 3处chù thanh 4风fēng thanh 1景jǐng thanh 3很hěn thanh 3美měi thanh 3,游yóu thanh 2客kè thanh 4很hěn thanh 3多duō thanh 1。

    Phong cảnh nơi đây rất đẹp, du khách rất đông.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.