Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cǐ此
shí时

Nghĩa tiếng Việt

lúc này

Âm Hán Việt

thử thời

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

6 nét

Bộ: 日 (ngày)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ, tương đương với 这时候

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thử thời

Từng chữ

  • 此thửnày, bên này
  • 时thờilúc; thời gian

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 此cǐ thanh 3时shí thanh 2,天tiān thanh 1已yǐ thanh 3经jīng thanh 1黑hēi thanh 1了le thanh 5。

    Lúc này, trời đã tối rồi.

  • 此cǐ thanh 3时shí thanh 2此cǐ thanh 3刻kè thanh 4,我wǒ thanh 3非fēi thanh 1常cháng thanh 2感gǎn thanh 3动dòng thanh 4。

    Giờ phút này, tôi vô cùng cảm động.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.