Chủ đề · HSK 3.0 cấp 5
Thời gian
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
近来jìn láigần đây, những ngày gần đây不时bù shíthỉnh thoảng, liên tục不曾bù céngchưa từng, chưa bao giờ为期wéi qītrong thời gian, kéo dài; với thời hạn là漫长màn chángrất dài, dằng dặc: chỉ khoảng thời gian hoặc không gian kéo dài mãi không dứt; thường mang sắc thái tiêu cực (mệt mỏi, chờ đợi).年度nián dùhàng năm, tính theo năm; thuộc về năm年前nián qiánnăm trước清晨qīng chénsáng sớm夜间yè jiānban đêm秒miǎogiây礼拜lǐ bàituần当年dāng niánnhững năm đó回头huí tóusau; sau đó; quay đầu lại将要jiāng yàosắp; sẽ; định今日jīn rìhôm nay, ngày hôm nay此后cǐ hòusau đó, từ đó về sau; kể từ lúc đó此刻cǐ kèlúc này; ngay lúc này; thời điểm này此时cǐ shílúc này偶尔ǒu ěrthỉnh thoảng, đôi khi, ngẫu nhiên时常shí chángthường xuyên时光shí guāngthời gian, năm tháng, thời điểm岁月suì yuènăm tháng周期zhōu qīchu kỳ初期chū qīgiai đoạn đầu, thời kỳ đầu早期zǎo qīgiai đoạn đầu以往yǐ wǎngtrong quá khứ, trước đây, những ngày đã qua先前xiān qiántrước đó, trước đây, trong quá khứ gần为止wéi zhǐcho đến khi, cho đến mức, đến mức đó thôi终身zhōng shēncả đời一辈子yī bèi zicả đời