Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
cǐ此
qǐ起
bǐ彼
fú伏

Nghĩa tiếng Việt

nổi lên từng cái một, liên miên không dứt

Âm Hán Việt

thử khởi bỉ phục

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲3 曲3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

6 nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

10 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

8 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để miêu tả âm thanh, phong trào diễn ra liên tục

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thử khởi bỉ phục

Từng chữ

  • 此thửnày, bên này
  • 起khởibắt đầu; đứng dậy
  • 彼bỉkia, nọ; phía bên kia; đối phương
  • 伏phụcáp mặt vào; ẩn nấp; bái phục, tuân theo

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mô tả vật, hiện tượng xuất hiện liên tiếp, chỗ này dứt thì chỗ kia nổ ra. '此' (này) + '起' (nổi lên) + '彼' (kia) + '伏' (chìm xuống).

Câu ví dụ

  • 掌声此起彼伏。Zhǎngshēng cǐqǐbǐfú. thanh 3

    Tiếng vỗ tay nối tiếp nhau không dứt.

  • 疫情此起彼伏,让人担忧。Yìqíng cǐqǐbǐfú, ràng rén dānyōu. thanh 4

    Dịch bệnh nối tiếp nhau, khiến người lo ngại.

  • 争吵声此起彼伏。Zhēngchǎo shēng cǐqǐbǐfú. thanh 1

    Tiếng cãi nhau nổ ra khắp nơi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.