Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là ngoại động từ thường đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc sinh vật bị hủy hoại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tàn hại
Từng chữ
- 残tàntàn, tàn tật; còn sót lại; tàn nhẫn
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 战争残害了无数生命。
Chiến tranh đã tàn hại vô số sinh mạng.
- 毒品残害人的身体和意志。
Ma túy hủy hoại cơ thể và ý chí của con người.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.