Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǔ母
běn本

Nghĩa tiếng Việt

bản gốc, cây mẹ (trong sinh học), nguồn gốc

Âm Hán Việt

mẫu bản

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 毋 (chớ, đừng)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, sinh học hoặc in ấn để chỉ nguồn gốc tạo ra thế hệ sau

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mẫu bản

Từng chữ

  • 母mẫumẹ; con cái, giống cái
  • 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这本书是以古代手稿为母本印刷的。Zhè běn shū shì yǐ gǔdài shǒugǎo wéi mǔběn yìshuā de. thanh 4

    Cuốn sách này được in dựa trên bản viết tay cổ.

  • 我们需要找到这种植物的母本。Wǒmen xūyào zhǎodào zhè zhǒng zhíwù de mǔběn. thanh 3

    Chúng ta cần tìm cây mẹ của loại thực vật này.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.