Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词
háo毫
shēng升

Nghĩa tiếng Việt

mililit

Âm Hán Việt

hào thăng

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 毛 (sợi lông)

11 nét

Bộ: 十 (mười, 10)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词

Là lượng từ đo lường, bắt buộc phải đứng sau số từ để chỉ thể tích chất lỏng

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Âm Hán Việt

hào thăng

Từng chữ

  • 毫hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
  • 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)

Tầng từ vựng

Đơn vị thể tích nhỏ, thường dùng cho nước, thuốc, chất lỏng.

Câu ví dụ

  • 请Qǐng thanh 3给gěi thanh 3我wǒ thanh 3200毫200 thanh 5升háoshēng thanh 2水shuǐ thanh 3。

    Cho tôi 200ml nước.

  • 这瓶牛奶有250毫升。Zhè píng niúnǎi yǒu 250 háoshēng. thanh 4

    Chai sữa này có 250ml.

Kết hợp thường gặp

  • 几jǐ thanh 3百bǎi thanh 3毫háo thanh 2升shēng thanh 1

    vài trăm mililit

  • 毫háo thanh 2升shēng thanh 1数shù thanh 4

    số mililit

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.