Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
méi没
yì意
jiàn见

Nghĩa tiếng Việt

Không có ý kiến gì, đồng ý

Âm Hán Việt

một ý kiến

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bộ: 心 (lòng)

13 nét

Bộ: 见 (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm câu trả lời ngắn gọn hoặc làm vị ngữ biểu thị sự đồng thuận với quyết định nào đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

một ý kiến

Từng chữ

  • 没mộtkhông, chưa (phủ định của 有) (méi); chìm, lặn mất (mò)
  • 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • 见kiếngặp, thấy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你有什么意见吗?我没意见。Nǐ yǒu shénme yìjiàn ma? Wǒ méi yìjiàn. thanh 3

    Bạn có ý kiến gì không? Tôi không có ý kiến.

  • 对这个计划,大家都没意见。Duì zhège jìhuà, dàjiā dōu méi yìjiàn. thanh 4

    Đối với kế hoạch này, mọi người đều không có ý kiến.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.