Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Hẹn gặp lại ngày mai! (明天见!)
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
两liǎnghai打dǎđánh, đập; chơi; làm (nhiều nghĩa)球qiúquả bóng, quả cầu食堂shí tángcanteen, nhà ăn, căng tin聚会jù huìtụ họp; bữa tiệc祝zhùchúc, cầu mong快乐kuài lèvui vẻ碗wǎncái bát葡萄酒pú tao jiǔrượu nho女生nǚ shēnghọc sinh nữ, nữ sinh晚wǎnmuộn; tối; muộn (thời gian)放心fàng xīnan tâm展览zhǎn lǎntriển lãm意见yì jiàný kiến, quan điểm; sự không hài lòng, phàn nàn (有意见)早饭zǎo fànbữa sáng找zhǎotìm kiếm门口mén kǒulối vào, cửa见面jiàn miàngặp mặt, gặp nhau (trực tiếp)上网shàng wǎnglướt web, lên mạng (sử dụng Internet)冰淇淋bīng qí línKem美术馆měi shù guǎnBảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày nghệ thuật没意见méi yì jiànKhông có ý kiến gì, đồng ý聊天儿liáo tiānrTrò chuyện, tán gẫu卡拉OKkǎ lā OKKaraoke (KTV)