Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho việc đăng ký tài khoản, đăng ký kết hôn hoặc đăng ký kinh doanh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chú sách
Từng chữ
- 注chúrót; chú ý; chú thích
- 册sáchquyển sách, sổ
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc đăng ký, ghi danh. Trong thời đại internet, 注册 thường được dùng cho việc đăng ký tài khoản trực tuyến. Trong kinh doanh, 注册商标 (đăng ký thương hiệu), 注册公司 (thành lập công ty) là thuật ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 你需要注册一个账号才能使用这个网站
Bạn cần đăng ký một tài khoản mới có thể sử dụng website này
- 这家公司已经在多个国家注册了商标
Công ty này đã đăng ký thương hiệu ở nhiều quốc gia
Kết hợp thường gặp
- 注册账号
đăng ký tài khoản
- 注册商标
đăng ký thương hiệu
- 注册公司
thành lập công ty
- 用户注册
người dùng đăng ký
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.