Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhù注
zhòng重

Nghĩa tiếng Việt

chú ý đến

Âm Hán Việt

chú trọng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 里 (bên trong)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng trước động từ hoặc danh từ để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chú trọng

Từng chữ

  • 注chúrót; chú ý; chú thích
  • 重trọngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4注zhù thanh 4重zhòng thanh 4细xì thanh 4节jié thanh 2。

    Chúng ta phải chú trọng chi tiết.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1公gōng thanh 1司sī thanh 1很hěn thanh 3注zhù thanh 4重zhòng thanh 4产chǎn thanh 3品pǐn thanh 3质zhì thanh 4量liàng thanh 4。

    Công ty này rất coi trọng chất lượng sản phẩm.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.